守屍 thủ thi Hán Việt: thủ thi Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 屍 (thi)Hán Việtthủ thiCấu tạo守 + 屍 · thủ + thi nghĩa thành phần: thủ + thi Nghĩa EngCihui 守屍 shǒushī v.o. attend a wake