守盡 shǒu jǐn · thủ tận Hán Việt: thủ tận · Pinyin: shǒu jǐn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 盡 (tận)Pinyinshǒu jǐnHán Việtthủ tậnCấu tạo守 + 盡 · thủ + tận nghĩa thành phần: thủ + tận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓保全天年。Tân Hoa Tự Điển 1.谓保全天年。