守己 shǒu jǐ · thủ kỉ Hán Việt: thủ kỉ · Pinyin: shǒu jǐ Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 己 (kỉ)Pinyinshǒu jǐHán Việtthủ kỉCấu tạo守 + 己 · thủ + kỉ nghĩa thành phần: thủ + kỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓安守本分。Tân Hoa Tự Điển 1.谓安守本分。