守序 shǒu xù · thủ tự Hán Việt: thủ tự · Pinyin: shǒu xù Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 序 (tự)Pinyinshǒu xùHán Việtthủ tựCấu tạo守 + 序 · thủ + tự nghĩa thành phần: thủ + tự Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵循正常的位次。Tân Hoa Tự Điển 1.遵循正常的位次。