守德 shǒu dé · thủ đức Hán Việt: thủ đức · Pinyin: shǒu dé Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 德 (đức)Pinyinshǒu déHán Việtthủ đứcCấu tạo守 + 德 · thủ + đức nghĩa thành phần: thủ + đức Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 遵循一定的道德规范。Tân Hoa Tự Điển 1.遵循一定的道德规范。