守心

shǒu xīn thủ tâm

Hán Việt: thủ tâm · Pinyin: shǒu xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (tâm)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 坚守节操之心; 指守志不移; 防御的决心;防守的意图; 犹耐性。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.坚守节操之心。 2.指守志不移。 3.防御的决心;防守的意图。 4.犹耐性。