守惡 shǒu è · thủ ác Hán Việt: thủ ác · Pinyin: shǒu è Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 惡 (ác)Pinyinshǒu èHán Việtthủ ácCấu tạo守 + 惡 · thủ + ác nghĩa thành phần: thủ + ác