守意 shǒu yì · thủ ý Hán Việt: thủ ý · Pinyin: shǒu yì Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 意 (ý)Pinyinshǒu yìHán Việtthủ ýCấu tạo守 + 意 · thủ + ý nghĩa thành phần: thủ + ý Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚持自己的志向或意愿。Tân Hoa Tự Điển 1.坚持自己的志向或意愿。