守愚 shǒu yú · thủ ngu Hán Việt: thủ ngu · Pinyin: shǒu yú Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 愚 (ngu)Pinyinshǒu yúHán Việtthủ nguCấu tạo守 + 愚 · thủ + ngu nghĩa thành phần: thủ + ngu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持愚拙,不事巧伪。Tân Hoa Tự Điển 1.保持愚拙,不事巧伪。