守慎 shǒu shèn · thủ thận Hán Việt: thủ thận · Pinyin: shǒu shèn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 慎 (thận)Pinyinshǒu shènHán Việtthủ thậnCấu tạo守 + 慎 · thủ + thận nghĩa thành phần: thủ + thận Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持慎重的态度;慎守持重。Tân Hoa Tự Điển 1.保持慎重的态度;慎守持重。