守戰 shǒu zhàn · thủ chiến Hán Việt: thủ chiến · Pinyin: shǒu zhàn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 戰 (chiến)Pinyinshǒu zhànHán Việtthủ chiếnCấu tạo守 + 戰 · thủ + chiến nghĩa thành phần: thủ + chiến Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防守与进攻; 防守之战。Tân Hoa Tự Điển 1.防守与进攻。 2.防守之战。