守折

shǒu zhé thủ chiết

Hán Việt: thủ chiết · Pinyin: shǒu zhé

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (chiết)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓坐等亏损。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓坐等亏损。