守护经 thủ hộ kinh Hán Việt: thủ hộ kinh Tổng quan thủ hộ kinh (經名)守護國界主陀羅尼經之略名。☸ Cấu tạo: 守 (thủ) + 护 (hộ) + 经 (kinh)Hán Việtthủ hộ kinhCấu tạo守 + 护 + 经 · thủ + hộ + kinh nghĩa thành phần: thủ + hộ + kinh Nghĩa ViệtCihui thủ hộ kinh (經名)守護國界主陀羅尼經之略名。☸