守持

shǒu chí thủ trì

Hán Việt: thủ trì · Pinyin: shǒu chí

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (trì)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹定见; 坚守; 坚持实行。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹定见。 2.坚守。 3.坚持实行。