守政

shǒu zhèng thủ chánh

Hán Việt: thủ chánh · Pinyin: shǒu zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 关于防守的事务; 治理政务。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.关于防守的事务。 2.治理政务。