守故

shǒu gù thủ cố

Hán Việt: thủ cố · Pinyin: shǒu gù

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (cố)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守旧;保持原状; 守待故人。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守旧;保持原状。 2.守待故人。