守敵

shǒu dí thủ địch

Hán Việt: thủ địch · Pinyin: shǒu dí

Tổng quan

phòng thủ của địch | quân đồn trú của địch

Cấu tạo: (thủ) + (địch)

Nghĩa

Việt

  • Cihui phòng thủ của địch | quân đồn trú của địch

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守备某据点的敌人。

Eng

  • CC-CEDICT enemy defense|enemy garrison
  • Cihui enemy defense; enemy garrison