守數 shǒu shù · thủ sổ Hán Việt: thủ sổ · Pinyin: shǒu shù Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 數 (sổ)Pinyinshǒu shùHán Việtthủ sổCấu tạo守 + 數 · thủ + sổ nghĩa thành phần: thủ + sổ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 恪守法规; 所掌握的技术。Tân Hoa Tự Điển 1.恪守法规。 2.所掌握的技术。