守文 shǒu wén · thủ văn Hán Việt: thủ văn · Pinyin: shǒu wén Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 文 (văn)Pinyinshǒu wénHán Việtthủ vănCấu tạo守 + 文 · thủ + văn nghĩa thành phần: thủ + văn Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 本谓遵循文王法度◇泛指遵循先王法度; 墨守旧说;恪守成规。Tân Hoa Tự Điển 1.本谓遵循文王法度◇泛指遵循先王法度。 2.墨守旧说;恪守成规。