守方 shǒu fāng · thủ phương Hán Việt: thủ phương · Pinyin: shǒu fāng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 方 (phương)Pinyinshǒu fāngHán Việtthủ phươngCấu tạo守 + 方 · thủ + phương nghĩa thành phần: thủ + phương Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚持正道。Tân Hoa Tự Điển 1.坚持正道。