守舊黨 thủ cựu đảng Hán Việt: thủ cựu đảng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 舊 (cựu) + 黨 (đảng)Hán Việtthủ cựu đảngCấu tạo守 + 舊 + 黨 · thủ + cựu + đảng nghĩa thành phần: thủ + cựu + đảng Nghĩa EngCihui 守舊黨 hǒujiùdǎng n. conservative party