守早 shǒu zǎo · thủ tảo Hán Việt: thủ tảo · Pinyin: shǒu zǎo Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 早 (tảo)Pinyinshǒu zǎoHán Việtthủ tảoCấu tạo守 + 早 · thủ + tảo nghĩa thành phần: thủ + tảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 明代内府衙门中白日值班叫守早。Tân Hoa Tự Điển 1.明代内府衙门中白日值班叫守早。