守升 thủ thăng Hán Việt: thủ thăng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 升 (thăng)Hán Việtthủ thăngCấu tạo守 + 升 · thủ + thăng nghĩa thành phần: thủ + thăng