守晚 thủ vãn Hán Việt: thủ vãn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 晚 (vãn)Hán Việtthủ vãnCấu tạo守 + 晚 · thủ + vãn nghĩa thành phần: thủ + vãn