守樸 shǒu pǔ · thủ phác Hán Việt: thủ phác · Pinyin: shǒu pǔ Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 樸 (phác)Pinyinshǒu pǔHán Việtthủ phácCấu tạo守 + 樸 · thủ + phác nghĩa thành phần: thủ + phác Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"守朴"。