守柔 shǒu róu · thủ nhu Hán Việt: thủ nhu · Pinyin: shǒu róu Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 柔 (nhu)Pinyinshǒu róuHán Việtthủ nhuCấu tạo守 + 柔 · thủ + nhu nghĩa thành phần: thủ + nhu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓持守柔弱之道。Tân Hoa Tự Điển 1.谓持守柔弱之道。