守株 shǒu zhū · thủ chu Hán Việt: thủ chu · Pinyin: shǒu zhū Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 株 (chu)Pinyinshǒu zhūHán Việtthủ chuCấu tạo守 + 株 · thủ + chu nghĩa thành phần: thủ + chu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển "守株待兔"的省称。Tân Hoa Tự Điển 1."守株待兔"的省称。jaJMdict lack of innovation|stupidity