守根

shǒu gēn thủ căn

Hán Việt: thủ căn · Pinyin: shǒu gēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (căn)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 道教语。存思心神。亦谓保持先天的精气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.道教语。存思心神。亦谓保持先天的精气。