守械 shǒu xiè · thủ giới Hán Việt: thủ giới · Pinyin: shǒu xiè Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 械 (giới)Pinyinshǒu xièHán Việtthủ giớiCấu tạo守 + 械 · thủ + giới nghĩa thành phần: thủ + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 用于防御的器械。Tân Hoa Tự Điển 1.用于防御的器械。