守正

shǒu zhèng thủ chánh

Hán Việt: thủ chánh · Pinyin: shǒu zhèng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (chánh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 恪守正道; 指防守城门的官员。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.恪守正道。 2.指防守城门的官员。