守氣

shǒu qì thủ khí

Hán Việt: thủ khí · Pinyin: shǒu qì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (khí)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言保持生气; 谓保持勇气; 谓保持高尚气质; 道教语。谓含阴阳生化之气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言保持生气。 2.谓保持勇气。 3.谓保持高尚气质。 4.道教语。谓含阴阳生化之气。