守氣 shǒu qì · thủ khí Hán Việt: thủ khí · Pinyin: shǒu qì Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 氣 (khí)Pinyinshǒu qìHán Việtthủ khíCấu tạo守 + 氣 · thủ + khí nghĩa thành phần: thủ + khí