守求 shǒu qiú · thủ cầu Hán Việt: thủ cầu · Pinyin: shǒu qiú Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 求 (cầu)Pinyinshǒu qiúHán Việtthủ cầuCấu tạo守 + 求 · thủ + cầu nghĩa thành phần: thủ + cầu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚持索求。Tân Hoa Tự Điển 1.坚持索求。