守汛 shǒu xùn · thủ tấn Hán Việt: thủ tấn · Pinyin: shǒu xùn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 汛 (tấn)Pinyinshǒu xùnHán Việtthủ tấnCấu tạo守 + 汛 · thủ + tấn nghĩa thành phần: thủ + tấn