守淡 shǒu dàn · thủ đạm Hán Việt: thủ đạm · Pinyin: shǒu dàn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 淡 (đạm)Pinyinshǒu dànHán Việtthủ đạmCấu tạo守 + 淡 · thủ + đạm nghĩa thành phần: thủ + đạm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持淡泊的情操。Tân Hoa Tự Điển 1.保持淡泊的情操。