守滯

shǒu zhì thủ trệ

Hán Việt: thủ trệ · Pinyin: shǒu zhì

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (trệ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓拘守而不变通。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓拘守而不变通。