守澄 thủ trừng Hán Việt: thủ trừng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 澄 (trừng)Hán Việtthủ trừngCấu tạo守 + 澄 · thủ + trừng nghĩa thành phần: thủ + trừng