守犬 shǒu quǎn · thủ khuyển Hán Việt: thủ khuyển · Pinyin: shǒu quǎn Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 犬 (khuyển)Pinyinshǒu quǎnHán Việtthủ khuyểnCấu tạo守 + 犬 · thủ + khuyển nghĩa thành phần: thủ + khuyển Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 守护宅舍的狗,看家的狗。Tân Hoa Tự Điển 1.守护宅舍的狗,看家的狗。