守玄 shǒu xuán · thủ huyền Hán Việt: thủ huyền · Pinyin: shǒu xuán Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 玄 (huyền)Pinyinshǒu xuánHán Việtthủ huyềnCấu tạo守 + 玄 · thủ + huyền nghĩa thành phần: thủ + huyền Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保持清虚玄静。Tân Hoa Tự Điển 1.保持清虚玄静。