守生

shǒu shēng thủ sanh

Hán Việt: thủ sanh · Pinyin: shǒu shēng

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (sanh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 守候接生。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.守候接生。