守界 shǒu jiè · thủ giới Hán Việt: thủ giới · Pinyin: shǒu jiè Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 界 (giới)Pinyinshǒu jièHán Việtthủ giớiCấu tạo守 + 界 · thủ + giới nghĩa thành phần: thủ + giới Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 保卫疆界; 保持一定界限。Tân Hoa Tự Điển 1.保卫疆界。 2.保持一定界限。