守病 shǒu bìng · thủ bệnh Hán Việt: thủ bệnh · Pinyin: shǒu bìng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 病 (bệnh)Pinyinshǒu bìngHán Việtthủ bệnhCấu tạo守 + 病 · thủ + bệnh nghĩa thành phần: thủ + bệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 抵御他人的伤害。Tân Hoa Tự Điển 1.抵御他人的伤害。