守瘞 shǒu yì · thủ ế Hán Việt: thủ ế · Pinyin: shǒu yì Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 瘞 (ế)Pinyinshǒu yìHán Việtthủ ếCấu tạo守 + 瘞 · thủ + ế nghĩa thành phần: thủ + ế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代祭祀地神时,将祭品埋于地下,设人守护,谓之"守瘗"。Tân Hoa Tự Điển 1.古代祭祀地神时,将祭品埋于地下,设人守护,谓之"守瘗"。