守瘞 shǒu yì · thủ ế Hán Việt: thủ ế · Pinyin: shǒu yì Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 瘞 (ế)Pinyinshǒu yìHán Việtthủ ếCấu tạo守 + 瘞 · thủ + ế nghĩa thành phần: thủ + ế