守盟 shǒu méng · thủ minh Hán Việt: thủ minh · Pinyin: shǒu méng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 盟 (minh)Pinyinshǒu méngHán Việtthủ minhCấu tạo守 + 盟 · thủ + minh nghĩa thành phần: thủ + minh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 坚守盟约。Tân Hoa Tự Điển 1.坚守盟约。