守直

shǒu zhí thủ trực

Hán Việt: thủ trực · Pinyin: shǒu zhí

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (trực)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹值班; 保持正直的品德。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹值班。 2.保持正直的品德。