守真

shǒu zhēn thủ chân

Hán Việt: thủ chân · Pinyin: shǒu zhēn

Tổng quan

Cấu tạo: (thủ) + (chân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 保持真元;保持本性。语出《庄子.渔父》"慎守其真,还以物与人,则无所累矣。"
  • Tân Hoa Tự Điển 1.保持真元;保持本性。语出《庄子.渔父》"慎守其真,还以物与人,则无所累矣。"

Eng

  • Cihui 守真 shǒuzhēn v.o. keep one's original character/soul/purity/simplicity