守着 thủ trứ Hán Việt: thủ trứ Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 着 (trứ)Hán Việtthủ trứCấu tạo守 + 着 · thủ + trứ nghĩa thành phần: thủ + trứ Nghĩa EngCihui 守著 hǒuzhe v.p. stay by the side (of a person) ◆n. <topo.> widow