守睛 shǒu jīng · thủ tình Hán Việt: thủ tình · Pinyin: shǒu jīng Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 睛 (tình)Pinyinshǒu jīngHán Việtthủ tìnhCấu tạo守 + 睛 · thủ + tình nghĩa thành phần: thủ + tình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"守精"。