守神 shǒu shén · thủ thần Hán Việt: thủ thần · Pinyin: shǒu shén Tổng quan Cấu tạo: 守 (thủ) + 神 (thần)Pinyinshǒu shénHán Việtthủ thầnCấu tạo守 + 神 · thủ + thần nghĩa thành phần: thủ + thần Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 鳖的别称。Tân Hoa Tự Điển 1.鳖的别称。